"mua sắm qua mạng" tiếng Trung là 网购 (wǎng gòu)
“mua sắm qua mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
网购
phồn thể 網購
wǎng gòu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
망구
manggu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mua sắm qua mạng; mua hàng trực tuyến
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.