AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

网购 (網購) nghĩa là gì? wǎng gòu

Từ tiếng Trung

网购

phồn thể 網購

wǎng gòu · âm Hán Việt từng chữ: võng cấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. mua sắm qua mạng
  2. mua hàng trực tuyến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mua sắm qua mạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.