AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mùa màng bội thu" tiếng Trung là 丰登 (fēng dēng)

“mùa màng bội thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

丰登 phồn thể 豐登

fēng dēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mùa màng bội thu; vụ mùa bội thu

Từng chữ: 豐 (phong) 登 (đăng)

Cách nói khác: 丰产 fēng chǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.