AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

丰登 (豐登) nghĩa là gì? fēng dēng

Từ tiếng Trung

丰登

phồn thể 豐登

fēng dēng · âm Hán Việt từng chữ: phong đăng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa màng bội thu
  2. vụ mùa bội thu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mùa màng bội thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.