AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mua chuộc lòng dân" tiếng Trung là 邀买人心 (yāo mǎi rén xīn)

“mua chuộc lòng dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

邀买人心 phồn thể 邀買人心

yāo mǎi rén xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

요매인심
yomaeinsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mua chuộc lòng dân; chiêu mộ sự ủng hộ

Từng chữ: 邀 (yêu) 買 (mãi) 人 (nhân) 心 (tâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.