AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

邀买人心 (邀買人心) nghĩa là gì? yāo mǎi rén xīn

Từ tiếng Trung

邀买人心

phồn thể 邀買人心

yāo mǎi rén xīn · âm Hán Việt từng chữ: yêu mãi nhân tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. mua chuộc lòng dân
  2. chiêu mộ sự ủng hộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mua chuộc lòng dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.