"mua" tiếng Trung là 买 (mǎi)
“mua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
买
phồn thể 買
mǎi
Âm Hán Hàn của chữ
매
mae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mua; mua sắm
Từng chữ: 買 (mãi)
Cách nói khác: 购买 gòu mǎi · 구매; 收购 shōu gòu · 수구; 购 gòu · 구; 沽 gū; 收买 shōu mǎi · 수매;
Có phải bạn tìm “mưa”?
yǔ
Âm Hán Hàn của chữ
우
u · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
雨
あめ · từ thông dụng
Nghĩa: mưa
Từng chữ: 雨 (vũ)
Cách nói khác: 雨水 yǔ shuǐ · 우수;
Có phải bạn tìm “mùa”?
jì
Âm Hán Hàn của chữ
계
gye · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
季
き
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: mùa; tháng cuối của một mùa; người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em
Từng chữ: 季 (quí)
Cách nói khác: 时节 shí jié · 시절;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.