季 nghĩa là gì? jì
Từ tiếng Trung
季
jì · Hán Việt: quí
Nghĩa tiếng Việt
- mùa
- tháng cuối của một mùa
- người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
季
き
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.