AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

季 nghĩa là gì? jì

Từ tiếng Trung

季

jì · Hán Việt: quí

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa
  2. tháng cuối của một mùa
  3. người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

季
き

Từng chữ

Xem “mùa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.