"mù quáng" tiếng Trung là 盲目 (máng mù), tiếng Nhật 盲目
“mù quáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
máng mù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
맹목
maengmok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
盲目
もうもく · từ thông dụng
Nghĩa: mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết; thiếu sự hiểu biết
Cách nói khác: 一味 yī wèi · 일미;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.