AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盲目 nghĩa là gì? máng mù

Từ tiếng Trung

盲目

máng mù · âm Hán Việt từng chữ: manh mục

Nghĩa tiếng Việt

  1. mù quáng
  2. một cách mù quáng
  3. thiếu hiểu biết
  4. thiếu sự hiểu biết

Đọc theo tiếng Hàn

맹목
maengmok

Tiếng Nhật

盲目
もうもく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mù quáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.