"một sự pha trộn" tiếng Trung là 夹杂 (jiā zá)
“một sự pha trộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
夹杂
phồn thể 夾雜
jiā zá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trộn lẫn (các chất khác biệt); hòa lẫn; một sự pha trộn; bị vướng vào cùng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.