AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một người độc thân" tiếng Trung là 未娶 (wèi qǔ)

“một người độc thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

未娶

wèi qǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một người độc thân; một người đàn ông chưa kết hôn

Từng chữ: 未 (mùi) 娶 (thú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.