AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

未娶 nghĩa là gì? wèi qǔ

Từ tiếng Trung

未娶

wèi qǔ · âm Hán Việt từng chữ: mùi thú

Nghĩa tiếng Việt

  1. một người độc thân
  2. một người đàn ông chưa kết hôn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một người độc thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.