AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một ngàn dặm" tiếng Trung là 千里 (qiān lǐ), tiếng Nhật 千里

“một ngàn dặm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

千里

qiān lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

千里
せんり · từ thông dụng

Nghĩa: một ngàn dặm; một ngàn lý (tức là 500 kilômét); một khoảng cách dài

Từng chữ: 千 (thiên) 里 (lịa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.