AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

千里 nghĩa là gì? qiān lǐ

Từ tiếng Trung

千里

qiān lǐ · âm Hán Việt từng chữ: thiên lịa

Nghĩa tiếng Việt

  1. một ngàn dặm
  2. một ngàn lý (tức là 500 kilômét)
  3. một khoảng cách dài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

千里
せんり · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “một ngàn dặm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.