"một lát" tiếng Trung là 待会儿 (dāi huì r)
“một lát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
待会儿
phồn thể 待會兒
dāi huì r
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: một lát; lát nữa; cũng đọc là [dai1 hui3 r5] hoặc [dai1 hui5 r5]
Từng chữ: 待 (đãi) 會 (hội) 兒 (nhi)
Cách nói khác: 少刻 shǎo kè · 소각; 片 piàn · 편; 等一下 děng yī xià · 등일하;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.