AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một lần" tiếng Trung là 曾经 (céng jīng)

“một lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

曾经 phồn thể 曾經

céng jīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một lần; đã; từng; trước đây

Từng chữ: 曾 (tằng) 經 (kinh)

Cách nói khác: 趟 tàng; 一次性 yī cì xìng; 有次 yǒu cì · 유차; 有一次 yǒu yī cì · 유일차; 一次 yī cì · 일차;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.