AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

曾经 (曾經) nghĩa là gì? céng jīng

Từ tiếng Trung

曾经

phồn thể 曾經

céng jīng · âm Hán Việt từng chữ: tằng kinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. một lần
  2. đã
  3. từng
  4. trước đây
  5. (dùng ở thì quá khứ trước động từ hoặc mệnh đề)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một lần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.