AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một đời" tiếng Trung là 辈子 (bèi zi)

“một đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

辈子 phồn thể 輩子

bèi zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배자
baeja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cả đời; một đời

Từng chữ: 輩 (bối) 子 (tí)

Có phải bạn tìm “một đôi”?

一对儿 phồn thể 一對兒

yī duì r

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일대아
ildaea · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một đôi; một cặp

Từng chữ: 一 (nhất) 對 (đỗi) 兒 (nhi)

Cách nói khác: 耦 ǒu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.