AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một cách rõ ràng" tiếng Trung là 截然 (jié rán)

“một cách rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

截然

jié rán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

截然
せつぜん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: một cách rõ ràng; hoàn toàn; triệt để

Từng chữ: 截 (tiệt) 然 (nhiên)

Cách nói khác: 明明 míng míng · 명명;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.