截然 nghĩa là gì? jié rán
Từ tiếng Trung
截然
jié rán · âm Hán Việt từng chữ: tiệt nhiên
Nghĩa tiếng Việt
- một cách rõ ràng
- hoàn toàn
- triệt để
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
截然
せつぜん
Từng chữ
Xem “một cách rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.