AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

截然 nghĩa là gì? jié rán

Từ tiếng Trung

截然

jié rán · âm Hán Việt từng chữ: tiệt nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. một cách rõ ràng
  2. hoàn toàn
  3. triệt để

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

截然
せつぜん

Từng chữ

Xem “một cách rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.