AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một cách lén lút" tiếng Trung là 偷偷 (tōu tōu)

“một cách lén lút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偷偷

tōu tōu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một cách lén lút; bí mật; ngấm ngầm; vụng trộm

Từng chữ: 偷 (thâu) 偷 (thâu)

Cách nói khác: 偷偷摸摸 tōu tōu mō mō; 掖掖盖盖 yē yē gài gài;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.