AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

偷偷 nghĩa là gì? tōu tōu

Từ tiếng Trung

偷偷

tōu tōu · âm Hán Việt từng chữ: thâu thâu

Nghĩa tiếng Việt

  1. một cách lén lút
  2. bí mật
  3. ngấm ngầm
  4. vụng trộm
  5. một cách giấu diếm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “một cách lén lút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.