AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một cách chăm chỉ" tiếng Trung là 孜孜矻矻 (zī zī kū kū)

“một cách chăm chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孜孜矻矻

zī zī kū kū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자자굴굴
jajagulgul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một cách chăm chỉ

Từng chữ: 孜 (tư) 孜 (tư) 矻 矻

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.