Chữ 矻
矻
Âm Hán Việt
chưa có
8 nét
Tiếng Trung (pinyin)
kū
Tiếng Hàn
굴
gul
Tiếng Nhật
コツ・クチ・カツ・カチ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): いし
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
toil, slave away; busy
Từ thường gặp có chữ 矻
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.