AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một" tiếng Trung là 一 (yī), tiếng Nhật 一

“một” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一

yī

Âm Hán Hàn của chữ

일
il · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

一
いち · từ thông dụng

Nghĩa: một; đơn; một cái (mạo từ); ngay khi

Từng chữ: 一 (nhất)

Có phải bạn tìm “mốt”?

时尚 phồn thể 時尚

shí shàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thời trang; mốt; hợp thời

Từng chữ: 時 (thì) 尚 (chuộng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.