AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

时尚 (時尚) nghĩa là gì? shí shàng

Từ tiếng Trung

时尚

phồn thể 時尚

shí shàng · âm Hán Việt từng chữ: thì chuộng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời trang
  2. mốt
  3. hợp thời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời trang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.