AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mong muốn" tiếng Trung là 将 (qiāng), tiếng Nhật 将

“mong muốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

将 phồn thể 將

qiāng

Âm Hán Hàn của chữ

장
jang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

将
しょう · từ thông dụng

Nghĩa: mong muốn; mời; yêu cầu

Từng chữ: 將 (tướng)

Cách nói khác: 所愿 suǒ yuàn · 소원; 欲 yù · 욕; 巴 bā · 파; 欲望 yù wàng · 욕망; 以期 yǐ qī · 이기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.