"mỏng" tiếng Trung là 薄 (báo), tiếng Nhật 薄
“mỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
báo
Âm Hán Hàn của chữ
박
bak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
薄
すすき · từ thông dụng
Nghĩa: mỏng; lạnh lùng; thờ ơ; yếu
Từng chữ: 薄 (bạc)
Cách nói khác: 稀薄 xī bó · 희박; 淡薄 dàn bó · 담박;
Có phải bạn tìm “mông”?
pì gu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mông; phần dưới; phần sau
Cách nói khác: 臀 tún · 둔; 臀部 tún bù · 둔부; 髀 bì; 腚 dìng;
Có phải bạn tìm “móng”?
tí
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蹄
ひづめ · từ thông dụng
Nghĩa: móng; chân giò lợn
Từng chữ: 蹄 (đế)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.