AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"monaco" tiếng Trung là 摩纳哥 (Mó nà gē)

“monaco” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摩纳哥 phồn thể 摩納哥

Mó nà gē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

摩納哥
モナコ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Monaco

Từng chữ: 摩 (ma) 納 (nạp) 哥 (ca)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.