AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mona lisa" tiếng Trung là 蒙娜丽莎 (Méng nà Lì shā)

“mona lisa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蒙娜丽莎 phồn thể 蒙娜麗莎

Méng nà Lì shā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Mona Lisa

Từng chữ: 蒙 (mông) 娜 (na) 麗 (lệ) 莎 (sa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.