AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"môn vật sumo" tiếng Trung là 相扑 (xiāng pū), tiếng Nhật 相撲

“môn vật sumo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

相扑 phồn thể 相撲

xiāng pū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

相撲
すもう · từ thông dụng

Nghĩa: môn vật sumo; cũng đọc là [xiang4 pu1]

Từng chữ: 相 (tương) 撲 (vục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.