AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"môn chạy định hướng" tiếng Trung là 野外定向 (yě wài dìng xiàng)

“môn chạy định hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

野外定向

yě wài dìng xiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

야외정향
yaoejeonghyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: môn chạy định hướng

Từng chữ: 野 (dã) 外 (ngoại) 定 (định) 向 (hướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.