AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

野外定向 nghĩa là gì? yě wài dìng xiàng

Từ tiếng Trung

野外定向

yě wài dìng xiàng · âm Hán Việt từng chữ: dã ngoại định hướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. môn chạy định hướng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “môn chạy định hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.