AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mối quan hệ nam nữ" tiếng Trung là 男女关系 (nán nǚ guān xì)

“mối quan hệ nam nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

男女关系 phồn thể 男女關係

nán nǚ guān xì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mối quan hệ nam nữ; mối quan hệ thân mật

Từng chữ: 男 (nam) 女 (nữa) 關 (quan) 係 (hệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.