AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mới nổi" tiếng Trung là 新生 (xīn shēng), tiếng Nhật 新生

“mới nổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新生

xīn shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신생
sinsaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

新生
しんせい · từ thông dụng

Nghĩa: mới; mới sinh; mới nổi; non trẻ

Từng chữ: 新 (tân) 生 (sinh)

Cách nói khác: 新兴 xīn xīng · 신흥;

Có phải bạn tìm “mọi nơi”?

各处 phồn thể 各處

gè chù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

각처
gakcheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mọi nơi

Từng chữ: 各 (các) 處 (xử)

Cách nói khác: 世界各地 shì jiè gè dì · 세계각지;

Có phải bạn tìm “mối nối”?

接头 phồn thể 接頭

jiē tóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

접두
jeopdu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

接頭
せっとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đầu nối; mối nối; khớp nối; (khẩu ngữ) liên lạc

Từng chữ: 接 (tiếp) 頭 (đầu)

Cách nói khác: 胶接 jiāo jiē · 교접;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.