AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mỏi kim loại" tiếng Trung là 金属疲劳 (jīn shǔ pí láo)

“mỏi kim loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

金属疲劳 phồn thể 金屬疲勞

jīn shǔ pí láo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mỏi kim loại

Từng chữ: 金 (kim) 屬 (thuộc) 疲 (mệt) 勞 (lao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.