AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

金属疲劳 (金屬疲勞) nghĩa là gì? jīn shǔ pí láo

Từ tiếng Trung

金属疲劳

phồn thể 金屬疲勞

jīn shǔ pí láo · âm Hán Việt từng chữ: kim thuộc mệt lao

Nghĩa tiếng Việt

  1. mỏi kim loại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mỏi kim loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.