AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mối đe dọa mới" tiếng Trung là 新威胁 (xīn wēi xié)

“mối đe dọa mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新威胁 phồn thể 新威脅

xīn wēi xié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신위협
sinwihyeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mối đe dọa mới

Từng chữ: 新 (tân) 威 (uy) 脅 (hiếp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.