AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

新威胁 (新威脅) nghĩa là gì? xīn wēi xié

Từ tiếng Trung

新威胁

phồn thể 新威脅

xīn wēi xié · âm Hán Việt từng chữ: tân uy hiếp

Nghĩa tiếng Việt

  1. mối đe dọa mới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mối đe dọa mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.