请 (請) nghĩa là gì? qǐng
Từ tiếng Trung
请
phồn thể 請qǐng · Hán Việt: thỉnh
Nghĩa tiếng Việt
- mời
- mời mọc
- xin (làm gì đó)
- đãi (một bữa ăn, v.v.)
- yêu cầu
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
請
しょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.