AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

请 (請) nghĩa là gì? qǐng

Từ tiếng Trung

请

phồn thể 請

qǐng · Hán Việt: thỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. mời
  2. mời mọc
  3. xin (làm gì đó)
  4. đãi (một bữa ăn, v.v.)
  5. yêu cầu

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

請
しょう

Từng chữ

Xem “mời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.