AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mộc mạc và giản dị" tiếng Trung là 朴 (pǔ)

“mộc mạc và giản dị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

朴 phồn thể 樸

pǔ

Âm Hán Hàn của chữ

박
bak · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

樸
きはだ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mộc mạc và giản dị; phiên âm ở Đài Loan: [pu2]

Từng chữ: 樸 (phác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.