"móc" tiếng Trung là 钩 (gōu)
“móc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
钩
phồn thể 鉤
gōu
Âm Hán Hàn của chữ
구
gu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
鉤
はり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: móc; khâu; móc len; cái móc
Từng chữ: 鉤 (câu)
Cách nói khác: 搭钩 dā gōu · 탑구; 钩花 gōu huā · 구화; 钩扣 gōu kòu; 钩编 gōu biān · 구편;
Có phải bạn tìm “mọc”?
zāi
Âm Hán Hàn của chữ
재
jae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trồng; mọc; chèn vào; dựng (ví dụ: biển báo trạm xe buýt)
Từng chữ: 栽 (tài)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.