AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"móc" tiếng Trung là 钩 (gōu)

“móc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

钩 phồn thể 鉤

gōu

Âm Hán Hàn của chữ

구
gu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鉤
はり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: móc; khâu; móc len; cái móc

Từng chữ: 鉤 (câu)

Cách nói khác: 搭钩 dā gōu · 탑구; 钩花 gōu huā · 구화; 钩扣 gōu kòu; 钩编 gōu biān · 구편;

Có phải bạn tìm “mọc”?

栽

zāi

Âm Hán Hàn của chữ

재
jae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trồng; mọc; chèn vào; dựng (ví dụ: biển báo trạm xe buýt)

Từng chữ: 栽 (tài)

Có phải bạn tìm “mốc”?

霉

méi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

黴
かび
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mốc; mốc meo; bị mốc

Từng chữ: 霉 (mốc)

Cách nói khác: 霉菌 méi jūn; 蕈 xùn; 霉烂 méi làn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.