AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

钩 (鉤) nghĩa là gì? gōu

Từ tiếng Trung

钩

phồn thể 鉤

gōu · Hán Việt: câu

Nghĩa tiếng Việt

  1. móc
  2. khâu
  3. móc len
  4. cái móc
  5. dấu kiểm hoặc dấu tick
  6. chốt cửa sổ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

鉤
はり

Từng chữ

Xem “móc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.