“mở rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
扩大
phồn thể 擴大
kuò dà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
확대
hwakdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mở rộng; phóng to; mở rộng phạm vi
Cách nói khác: 推广 tuī guǎng; 扩展 kuò zhǎn · 확전; 延伸 yán shēn · 연신; 扩 kuò · 확; 增大 zēng dà · 증대;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.