"mở ra" tiếng Trung là 张 (zhāng)
“mở ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
张
phồn thể 張
zhāng
Âm Hán Hàn của chữ
장
jang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
張
ちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: mở ra; trải ra; tờ giấy
Từng chữ: 張 (trương)
Cách nói khác: 展开 zhǎn kāi · 전개; 开辟 kāi pì · 개벽; 展 zhǎn · 전; 揭开 jiē kāi · 게개; 掀开 xiān kāi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.