AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

张 (張) nghĩa là gì? zhāng

Từ tiếng Trung

张

phồn thể 張

zhāng · Hán Việt: trương

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở ra
  2. trải ra
  3. tờ giấy

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

張
ちょう

Từng chữ

Xem “mở ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.