AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mô phỏng" tiếng Trung là 模拟 (mó nǐ), tiếng Nhật 模擬

“mô phỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

模拟 phồn thể 模擬

mó nǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모의
moui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

模擬
もぎ · từ thông dụng

Nghĩa: mô phỏng; bắt chước; tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)

Từng chữ: 模 (mô) 擬 (nghĩ)

Cách nói khác: 仿真 fǎng zhēn; 模似 mó sì · 모사; 拟 nǐ; 模仿 mó fǎng; 仿效 fǎng xiào;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.