模拟 (模擬) nghĩa là gì? mó nǐ
Từ tiếng Trung
模拟
phồn thể 模擬mó nǐ · âm Hán Việt từng chữ: mô nghĩ
Nghĩa tiếng Việt
- mô phỏng
- bắt chước
- tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)
Đọc theo tiếng Hàn
모의
moui
Tiếng Nhật
模擬
もぎ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.