AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

模拟 (模擬) nghĩa là gì? mó nǐ

Từ tiếng Trung

模拟

phồn thể 模擬

mó nǐ · âm Hán Việt từng chữ: mô nghĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mô phỏng
  2. bắt chước
  3. tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)

Đọc theo tiếng Hàn

모의
moui

Tiếng Nhật

模擬
もぎ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mô phỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.