"mò mẫm" tiếng Trung là 摸索 (mō suo)
“mò mẫm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mō suo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
모색
mosaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
摸索
もさく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dò dẫm; mò mẫm; lần mò; làm việc chậm chạp
Cách nói khác: 动手动脚 dòng shǒu dòng jiǎo · 동수동각; 毛手毛脚 máo shǒu máo jiǎo · 모수모각;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.